×

Cách đọc tên người Nhật

YAMAMURATên nam
やまむらTên nam
山村Tên nam
야마무라Tên nam
YAMAMURAHọ
やまむらHọ
山邑Họ
야마무라Họ
YAMAMURAHọ
やまむらHọ
山邨Họ
야마무라Họ
1