×

Cách đọc tên người Nhật

OHọ
SHAKATên nữ
おうHọ
しゃかTên nữ
奥武Họ
釈迦Tên nữ
Họ
샤카Tên nữ
OHọ
SHAKATên nam
おうHọ
しゃかTên nam
奥武Họ
釋迦Tên nam
Họ
샤카Tên nam
OHọ
SHAKATên nữ
おうHọ
しゃかTên nữ
Họ
釈迦Tên nữ
Họ
샤카Tên nữ
OHọ
SHAKATên nam
おうHọ
しゃかTên nam
Họ
釋迦Tên nam
Họ
샤카Tên nam
OHọ
SHAKATên nữ
おうHọ
しゃかTên nữ
Họ
釈迦Tên nữ
Họ
샤카Tên nữ
OHọ
SHAKATên nam
おうHọ
しゃかTên nam
Họ
釋迦Tên nam
Họ
샤카Tên nam
OHọ
SHAKATên nữ
おうHọ
しゃかTên nữ
Họ
釈迦Tên nữ
Họ
샤카Tên nữ
OHọ
SHAKATên nam
おうHọ
しゃかTên nam
Họ
釋迦Tên nam
Họ
샤카Tên nam
OHọ
SHAKATên nữ
おうHọ
しゃかTên nữ
Họ
釈迦Tên nữ
Họ
샤카Tên nữ
OHọ
SHAKATên nam
おうHọ
しゃかTên nam
Họ
釋迦Tên nam
Họ
샤카Tên nam
OSHAKAHọ
おしゃかHọ
御釈迦Họ
오샤카Họ
1