EnjoyJapan.co.kr
≡
Trang chủ
Trang chính
Đời sống
Máy tính tỷ giá đồng Yên
Bảng và tính toán niên hiệu Nhật Bản
Tra cứu mã bưu điện Nhật Bản / địa chỉ bằng tiếng Hàn
Tra cứu mã bưu điện Hàn Quốc / địa chỉ bằng tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Luyện phát âm Hiragana/Katakana
Luyện viết Hiragana/Katakana
Sổ tay từ vựng tiếng Nhật
Bộ chuyển đổi Hiragana/Katakana
Bộ chuyển đổi toàn/nửa chiều rộng
Bộ chuyển đổi Kanji cũ/mới
Bộ chuyển đổi Romaji sang Hiragana/Katakana
Từ điển tên người Nhật
Cách đọc tên người Nhật
Giải trí
Tìm nửa kia người Nhật của tôi
Công cụ tạo tên Nhật
Cộng đồng
Kết bạn với người Nhật
VIE
▾
🇯🇵 日本語
🇰🇷 한국어
🇺🇸 English
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇫🇷 Français
🇹🇭 ไทย
🇮🇳 हिन्दी
🇪🇸 Español
🇸🇦 العربية
🇵🇹 Português
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇷🇺 Русский
🇩🇪 Deutsch
🇻🇳 Tiếng Việt
🇰🇪 Kiswahili
🇹🇷 Türkçe
🇵🇭 Tagalog
🇮🇳 தமிழ்
🇮🇹 Italiano
A
→A
A→
A
Cộng đồng
Kết bạn với người Nhật
Giải trí
Tìm nửa kia người Nhật của tôi
Công cụ tạo tên Nhật
Tiếng Nhật
Luyện phát âm Hiragana/Katakana
Luyện viết Hiragana/Katakana
Sổ tay từ vựng tiếng Nhật
Bộ chuyển đổi Hiragana/Katakana
Bộ chuyển đổi toàn/nửa chiều rộng
Bộ chuyển đổi Kanji cũ/mới
Bộ chuyển đổi Romaji sang Hiragana/Katakana
Từ điển tên người Nhật
Cách đọc tên người Nhật
Đời sống
Máy tính tỷ giá đồng Yên
Bảng và tính toán niên hiệu Nhật Bản
Tra cứu mã bưu điện Nhật Bản / địa chỉ bằng tiếng Hàn
Tra cứu mã bưu điện Hàn Quốc / địa chỉ bằng tiếng Nhật
Trang chủ
Trang chính
Trang chủ
Trang chính
Đời sống
Máy tính tỷ giá đồng Yên
Bảng và tính toán niên hiệu Nhật Bản
Tra cứu mã bưu điện Nhật Bản / địa chỉ bằng tiếng Hàn
Tra cứu mã bưu điện Hàn Quốc / địa chỉ bằng tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Luyện phát âm Hiragana/Katakana
Luyện viết Hiragana/Katakana
Sổ tay từ vựng tiếng Nhật
Bộ chuyển đổi Hiragana/Katakana
Bộ chuyển đổi toàn/nửa chiều rộng
Bộ chuyển đổi Kanji cũ/mới
Bộ chuyển đổi Romaji sang Hiragana/Katakana
Từ điển tên người Nhật
Cách đọc tên người Nhật
Giải trí
Tìm nửa kia người Nhật của tôi
Công cụ tạo tên Nhật
Cộng đồng
Kết bạn với người Nhật
×
HOME
> Cách đọc tên người Nhật
Cách đọc tên người Nhật
O
Họ
SAKAI
Tên nữ
おう
Họ
さかい
Tên nữ
奥武
Họ
祥維
Tên nữ
오
Họ
사카이
Tên nữ
O
Họ
SAKAI
Tên nữ
おう
Họ
さかい
Tên nữ
欧
Họ
祥維
Tên nữ
오
Họ
사카이
Tên nữ
O
Họ
SAKAI
Tên nữ
おう
Họ
さかい
Tên nữ
汪
Họ
祥維
Tên nữ
오
Họ
사카이
Tên nữ
O
Họ
SAKAI
Tên nữ
おう
Họ
さかい
Tên nữ
王
Họ
祥維
Tên nữ
오
Họ
사카이
Tên nữ
O
Họ
SAKAI
Tên nữ
おう
Họ
さかい
Tên nữ
翁
Họ
祥維
Tên nữ
오
Họ
사카이
Tên nữ
OSAKAI
Họ
おさかい
Họ
小堺
Họ
오사카이
Họ
OSA
Họ
KAI
Tên nam
おさ
Họ
かい
Tên nam
曰佐
Họ
介
Tên nam
오사
Họ
카이
Tên nam
OSA
Họ
KAI
Tên nữ
おさ
Họ
かい
Tên nữ
曰佐
Họ
会
Tên nữ
오사
Họ
카이
Tên nữ
OSA
Họ
KAI
Tên nam
おさ
Họ
かい
Tên nam
曰佐
Họ
伽以
Tên nam
오사
Họ
카이
Tên nam
OSA
Họ
KAI
Tên nữ
おさ
Họ
かい
Tên nữ
曰佐
Họ
佳以
Tên nữ
오사
Họ
카이
Tên nữ
OSA
Họ
KAI
Tên nữ
おさ
Họ
かい
Tên nữ
曰佐
Họ
佳依
Tên nữ
오사
Họ
카이
Tên nữ
OSA
Họ
KAI
Tên nam
おさ
Họ
かい
Tên nam
曰佐
Họ
佳怡
Tên nam
오사
Họ
카이
Tên nam
OSA
Họ
KAI
Tên nam
おさ
Họ
かい
Tên nam
曰佐
Họ
佳維
Tên nam
오사
Họ
카이
Tên nam
OSA
Họ
KAI
Tên nam
おさ
Họ
かい
Tên nam
曰佐
Họ
佳
Tên nam
오사
Họ
카이
Tên nam
OSA
Họ
KAI
Tên nữ
おさ
Họ
かい
Tên nữ
曰佐
Họ
加依
Tên nữ
오사
Họ
카이
Tên nữ
1
2
3
4
5
>
Japan travel guide
Click!
Bảng và tính toán niên hiệu Nhật Bản
Click!
Máy tính tỷ giá đồng Yên
Click!
Tra cứu mã bưu điện Nhật Bản / địa chỉ bằng tiếng Hàn
All copyrights reserved by enjoyjapan.co.kr Since 2007
Privacy Policy
RSS Tag