×

Cách đọc tên người Nhật

NOMAHọ
HIKOTên nữ
のまHọ
ひこTên nữ
野間Họ
陽子Tên nữ
노마Họ
히코Tên nữ
NOMAHIKOTên nam
のまひこTên nam
野馬彦Tên nam
노마히코Tên nam
NOMAHọ
HIKOTên nữ
のまHọ
ひこTên nữ
野馬Họ
陽子Tên nữ
노마Họ
히코Tên nữ
1