×

Cách đọc tên người Nhật

KAWAGISHIHọ
かわぎしHọ
川岸Họ
카와기시Họ
KAWAHọ
GISHITên nữ
かわHọ
ぎしTên nữ
Họ
義子Tên nữ
카와Họ
기시Tên nữ
KAWAGISHIHọ
かわぎしHọ
河岸Họ
카와기시Họ
KAWAHọ
GISHITên nữ
かわHọ
ぎしTên nữ
Họ
義子Tên nữ
카와Họ
기시Tên nữ
1