×

Cách đọc tên người Nhật

KADOBETên nữ
かどべTên nữ
窓辺Tên nữ
카도베Tên nữ
KADOBEHọ
かどべHọ
門邉Họ
카도베Họ
KADOBEHọ
かどべHọ
門部Họ
카도베Họ
1