×

Cách đọc tên người Nhật

JUHọ
RAKUTên nữ
じゅうHọ
らくTên nữ
Họ
ラクTên nữ
Họ
라쿠Tên nữ
JUHọ
RAKUTên nam
じゅうHọ
らくTên nam
Họ
楽空Tên nam
Họ
라쿠Tên nam
JUHọ
RAKUTên nữ
じゅうHọ
らくTên nữ
Họ
Tên nữ
Họ
라쿠Tên nữ
JUHọ
RAKUTên nam
じゅうHọ
らくTên nam
Họ
良空Tên nam
Họ
라쿠Tên nam
JUHọ
RAKUTên nữ
じゅうHọ
らくTên nữ
Họ
頼久Tên nữ
Họ
라쿠Tên nữ
JURAKUTên nữ
じゅらくTên nữ
寿楽Tên nữ
쥬라쿠Tên nữ
1