×

Cách đọc tên người Nhật

JUANATên nữ
じゅあなTên nữ
寿亜奈Tên nữ
쥬아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
亜奈Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
亜菜Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
亜那Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
安菜Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛來Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛南Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛名Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛和Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛奈Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛菜Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
愛虹Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
有那Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
杏奈Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
JUHọ
ANATên nữ
じゅうHọ
あなTên nữ
Họ
空奈Tên nữ
Họ
아나Tên nữ
1 2