×

Cách đọc tên người Nhật

IHọ
NOBANATên nữ
Họ
のばなTên nữ
五十Họ
乃葉菜Tên nữ
Họ
노바나Tên nữ
IHọ
NOBANATên nữ
Họ
のばなTên nữ
Họ
乃葉菜Tên nữ
Họ
노바나Tên nữ
INOBANAHọ
いのばなHọ
亥鼻Họ
이노바나Họ
IHọ
NOBANATên nữ
Họ
のばなTên nữ
Họ
乃葉菜Tên nữ
Họ
노바나Tên nữ
INOBANAHọ
いのばなHọ
猪鼻Họ
이노바나Họ
INHọ
OBANATên nữ
いんHọ
おばなTên nữ
Họ
雄花Tên nữ
Họ
오바나Tên nữ
1