×

Cách đọc tên người Nhật

GOICHIJOHọ
ごいちじょうHọ
後一条Họ
고이치죠Họ
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
一三Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
一蔵Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
一造Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
乙三Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
乙蔵Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
乙造Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
壱三Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
壱蔵Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
壱造Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
逸三Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
逸蔵Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
逸造Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
一三Tên nam
Họ
이치조Tên nam
GOHọ
ICHIJOTên nam
Họ
いちぞうTên nam
Họ
一蔵Tên nam
Họ
이치조Tên nam
1 2 3 4 5