×

Cách đọc tên người Nhật

GITENTên nam
ぎてんTên nam
義天Tên nam
기텐Tên nam
GIHọ
TENTên nữ
Họ
てんTên nữ
Họ
てんTên nữ
Họ
Tên nữ
GIHọ
TENTên nữ
Họ
てんTên nữ
Họ
大宙Tên nữ
Họ
Tên nữ
GIHọ
TENTên nữ
Họ
てんTên nữ
Họ
天夢Tên nữ
Họ
Tên nữ
GIHọ
TENTên nữ
Họ
てんTên nữ
Họ
Tên nữ
Họ
Tên nữ
GIHọ
TENTên nam
Họ
てんTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
GIHọ
TENTên nam
Họ
てんTên nam
Họ
殿Tên nam
Họ
Tên nam
GIHọ
TENTên nam
Họ
てんTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
1