×

Cách đọc tên người Nhật

BUNHọ
KOTên nữ
ぶんHọ
こうTên nữ
Họ
こうTên nữ
Họ
Tên nữ
BUNHọ
KOTên nữ
ぶんHọ
こうTên nữ
Họ
コウTên nữ
Họ
Tên nữ
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
BUNKOTên nam
ぶんこうTên nam
文侯Tên nam
분코Tên nam
BUNHọ
KOTên nữ
ぶんHọ
こうTên nữ
Họ
Tên nữ
Họ
Tên nữ
BUNHọ
KOTên nữ
ぶんHọ
こうTên nữ
Họ
光皇Tên nữ
Họ
Tên nữ
BUNHọ
KOTên nữ
ぶんHọ
こうTên nữ
Họ
Tên nữ
Họ
Tên nữ
BUNKOTên nam
ぶんこうTên nam
文公Tên nam
분코Tên nam
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
BUNHọ
KOTên nữ
ぶんHọ
こうTên nữ
Họ
向日Tên nữ
Họ
Tên nữ
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
BUNHọ
KOTên nam
ぶんHọ
こうTên nam
Họ
Tên nam
Họ
Tên nam
1 2 3 4 5