×

Cách đọc tên người Nhật

TSURUHọ
NOSUKETên nam
つるHọ
のすけTên nam
水流Họ
野助Tên nam
츠루Họ
노스케Tên nam
TSURUHọ
NOSUKETên nam
つるHọ
のすけTên nam
津留Họ
野助Tên nam
츠루Họ
노스케Tên nam
TSURUHọ
NOSUKETên nam
つるHọ
のすけTên nam
都留Họ
野助Tên nam
츠루Họ
노스케Tên nam
TSURUNOSUKETên nam
つるのすけTên nam
鶴之助Tên nam
츠루노스케Tên nam
TSURUNOHọ
SUKETên nam
つるのHọ
すけTên nam
鶴野Họ
Tên nam
츠루노Họ
스케Tên nam
TSURUNOHọ
SUKETên nam
つるのHọ
すけTên nam
鶴野Họ
Tên nam
츠루노Họ
스케Tên nam
TSURUNOHọ
SUKETên nam
つるのHọ
すけTên nam
鶴野Họ
Tên nam
츠루노Họ
스케Tên nam
TSURUNOHọ
SUKETên nam
つるのHọ
すけTên nam
鶴野Họ
Tên nam
츠루노Họ
스케Tên nam
1