×

Cách đọc tên người Nhật

TAKAHọ
TORITên nam
たかHọ
とりTên nam
Họ
止利Tên nam
타카Họ
토리Tên nam
TAKAHọ
TORITên nữ
たかHọ
とりTên nữ
Họ
灯理Tên nữ
타카Họ
토리Tên nữ
TAKAHọ
TORITên nam
たかHọ
とりTên nam
多加Họ
止利Tên nam
타카Họ
토리Tên nam
TAKAHọ
TORITên nữ
たかHọ
とりTên nữ
多加Họ
灯理Tên nữ
타카Họ
토리Tên nữ
TAKAHọ
TORITên nam
たかHọ
とりTên nam
多可Họ
止利Tên nam
타카Họ
토리Tên nam
TAKAHọ
TORITên nữ
たかHọ
とりTên nữ
多可Họ
灯理Tên nữ
타카Họ
토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
佳鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
加鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
可鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
嘉鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
夏鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
果鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
歌鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
花鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
TAHọ
KATORITên nữ
Họ
かとりTên nữ
Họ
賀鳥Tên nữ
Họ
카토리Tên nữ
1 2