×

Cách đọc tên người Nhật

KOMUGITên nữ
こむぎTên nữ
小麦Tên nữ
코무기Tên nữ
KOHọ
MUGITên nữ
Họ
むぎTên nữ
Họ
Tên nữ
Họ
무기Tên nữ
KOHọ
MUGITên nữ
Họ
むぎTên nữ
Họ
Tên nữ
Họ
무기Tên nữ
1