×

Cách đọc tên người Nhật

KOBUKUROHọ
こぶくろHọ
小袋Họ
코부쿠로Họ
KOBUHọ
KUROTên nam
こぶHọ
くろTên nam
胡毋Họ
Tên nam
코부Họ
쿠로Tên nam
1