×

Cách đọc tên người Nhật

KOSAMUTên nữ
こさむTên nữ
小寒Tên nữ
코사무Tên nữ
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
佐夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
作夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nữ
Họ
さむTên nữ
Họ
咲夢Tên nữ
Họ
사무Tên nữ
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
夏夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
沙武Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
紗夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
佐夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
作夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nữ
Họ
さむTên nữ
Họ
咲夢Tên nữ
Họ
사무Tên nữ
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
夏夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
沙武Tên nam
Họ
사무Tên nam
KOHọ
SAMUTên nam
Họ
さむTên nam
Họ
紗夢Tên nam
Họ
사무Tên nam
1