×

Cách đọc tên người Nhật

KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
來田Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITANOHARAHọ
きたのはらHọ
北之原Họ
키타노하라Họ
KITANOHọ
HARATên nữ
きたのHọ
はらTên nữ
北埜Họ
波等Tên nữ
키타노Họ
하라Tên nữ
KITANOHọ
HARATên nữ
きたのHọ
はらTên nữ
北埜Họ
葉羅Tên nữ
키타노Họ
하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITANOHọ
HARATên nữ
きたのHọ
はらTên nữ
北野Họ
波等Tên nữ
키타노Họ
하라Tên nữ
KITANOHọ
HARATên nữ
きたのHọ
はらTên nữ
北野Họ
葉羅Tên nữ
키타노Họ
하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
向南Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
喜多Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITANOHọ
HARATên nữ
きたのHọ
はらTên nữ
喜多野Họ
波等Tên nữ
키타노Họ
하라Tên nữ
KITANOHọ
HARATên nữ
きたのHọ
はらTên nữ
喜多野Họ
葉羅Tên nữ
키타노Họ
하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
喜田Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
城田Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
木多Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
KITAHọ
NOHARATên nữ
きたHọ
のはらTên nữ
木田Họ
野原Tên nữ
키타Họ
노하라Tên nữ
1 2