×

Cách đọc tên người Nhật

KANAKIHọ
かなきHọ
十七夜Họ
카나키Họ
KANAKITên nam
かなきTên nam
哉希Tên nam
카나키Tên nam
KANAKITên nữ
かなきTên nữ
奏希Tên nữ
카나키Tên nữ
KANAKITên nữ
かなきTên nữ
奏稀Tên nữ
카나키Tên nữ
KANAKITên nam
かなきTên nam
花菜気Tên nam
카나키Tên nam
KANAKITên nữ
かなきTên nữ
華名輝Tên nữ
카나키Tên nữ
KANAHọ
KITên nam
かなHọ
Tên nam
賀名Họ
Tên nam
카나Họ
Tên nam
KAHọ
NAKITên nữ
Họ
なきTên nữ
Họ
菜季Tên nữ
Họ
나키Tên nữ
KANAKIHọ
かなきHọ
金木Họ
카나키Họ
KANAHọ
KITên nam
かなHọ
Tên nam
香奈Họ
Tên nam
카나Họ
Tên nam
1