×

Cách đọc tên người Nhật

ORISATên nữ
おりさTên nữ
おりさTên nữ
오리사Tên nữ
ORISATên nam
おりさTên nam
居佐Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nam
おりさTên nam
居左Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nam
おりさTên nam
居沙Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nam
おりさTên nam
居砂Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nữ
おりさTên nữ
居紗Tên nữ
오리사Tên nữ
ORISATên nam
おりさTên nam
折佐Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nam
おりさTên nam
折左Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nữ
おりさTên nữ
折沙Tên nữ
오리사Tên nữ
ORISATên nữ
おりさTên nữ
折砂Tên nữ
오리사Tên nữ
ORISATên nữ
おりさTên nữ
折紗Tên nữ
오리사Tên nữ
ORISATên nam
おりさTên nam
織佐Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nam
おりさTên nam
織左Tên nam
오리사Tên nam
ORISATên nữ
おりさTên nữ
織沙Tên nữ
오리사Tên nữ
ORISATên nữ
おりさTên nữ
織砂Tên nữ
오리사Tên nữ
1 2