×

Cách đọc tên người Nhật

ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
元碩Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
桜羽Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
桜蘭Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OUTên nữ
おにHọ
おうTên nữ
Họ
Tên nữ
오니Họ
오우Tên nữ
ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OUTên nữ
おにHọ
おうTên nữ
Họ
皇愛Tên nữ
오니Họ
오우Tên nữ
ONIHọ
OUTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
오우Tên nam
ONIHọ
OTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
Tên nam
ONIHọ
OTên nữ
おにHọ
おうTên nữ
Họ
Tên nữ
오니Họ
Tên nữ
ONIHọ
OTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
Tên nam
ONIHọ
OTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
Tên nam
ONIHọ
OTên nam
おにHọ
おうTên nam
Họ
Tên nam
오니Họ
Tên nam
ONIOHọ
おにおうHọ
鬼王Họ
오니오Họ
1 2