×

Cách đọc tên người Nhật

ISHIHọ
KUROTên nam
いしHọ
くろTên nam
伊師Họ
Tên nam
이시Họ
쿠로Tên nam
ISHIHọ
KUROTên nam
いしHọ
くろTên nam
伊志Họ
Tên nam
이시Họ
쿠로Tên nam
ISHIHọ
KUROTên nam
いしHọ
くろTên nam
壱師Họ
Tên nam
이시Họ
쿠로Tên nam
ISHIHọ
KUROTên nam
いしHọ
くろTên nam
壱志Họ
Tên nam
이시Họ
쿠로Tên nam
ISHIHọ
KUROTên nam
いしHọ
くろTên nam
Họ
Tên nam
이시Họ
쿠로Tên nam
ISHIKUROHọ
いしくろHọ
石黒Họ
이시쿠로Họ
1