×

Cách đọc tên người Nhật

AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
五月一日Họ
沙花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
五月一日Họ
紗花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
粟生Họ
沙花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
粟生Họ
紗花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
阿尾Họ
沙花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
阿尾Họ
紗花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOSAKAHọ
あおさかHọ
青坂Họ
아오사카Họ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
Họ
沙花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
AOHọ
SAKATên nữ
あおHọ
さかTên nữ
Họ
紗花Tên nữ
아오Họ
사카Tên nữ
1